Phát âm remontant: Cách phát âm remontant trong Tiếng Pháp

Từ: remontant

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 50 lần
trong: Thêm thể loại cho remontant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁə.mɔ̃.tɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

remontant = quay lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm remontant:

thư điện tử