Phát âm renegação: Cách phát âm renegação trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: renegação

Thêm vào: 11/02/2013 Đã nghe: 3 lần
trong: psicanálise, conceitos

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

renegação = từ chối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm renegação:

thư điện tử