Cách phát âm repairs

trong:
repairs phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈpɛərz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repairs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • repairs ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của repairs

    • the act of putting something in working order again
    • a formal way of referring to the condition of something
    • a frequently visited place

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean