Cách phát âm repertoire

trong:
repertoire phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrepətwɑː(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repertoire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của repertoire

    • the entire range of skills or aptitudes or devices used in a particular field or occupation
    • a collection of works (plays, songs, operas, ballets) that an artist or company can perform and do perform for short intervals on a regular schedule
repertoire phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repertoire trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland