Phát âm repertoire: Cách phát âm repertoire trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan

Từ: repertoire

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 4.8K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

repertoire phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

repertoire phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

repertoire phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈrepətwɑː(r)

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

repertoire = tiết mục

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm repertoire:

thư điện tử