Phát âm replica: Cách phát âm replica trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Ý

Từ: replica

Thêm vào: 25/04/2009 Đã nghe: 1.0K lần
trong: sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

replica phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

replica phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈreplɪkə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

replica = bản sao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm replica:

thư điện tử