Cách phát âm reprise

reprise phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈpriːz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của reprise

    • repeat an earlier theme of a composition
reprise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprise trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel