Phát âm Reprise: Cách phát âm Reprise trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: Reprise

Thêm vào: 19/02/2009 Đã nghe: 1.7K lần
trong: noun, verb, words with two pronunciations, music

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Reprise phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Reprise phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Reprise đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: shoe

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

rɪˈpriːz

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Reprise:

thư điện tử