Phát âm requin: Cách phát âm requin trong Tiếng Pháp

Từ: requin

Thêm vào: 03/02/2009 Đã nghe: 3.7K lần
trong: baleine

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: figue

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁə.kɛ̃

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

requin = cá mập

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm requin:

thư điện tử