Phát âm Restaurierungslabor: Cách phát âm Restaurierungslabor trong Tiếng Đức

Từ: Restaurierungslabor

Thêm vào: 07/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Restaurierungslabor

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Restaurierungslabor = Phòng thí nghiệm phục hồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Restaurierungslabor:

thư điện tử