Phát âm rester: Cách phát âm rester trong Tiếng Pháp, Tiếng Na Uy, Tiếng Đức

Từ: rester

Thêm vào: 24/05/2009 Đã nghe: 2.5K lần
trong: c2, verbs in French, verbes en Français, names

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rester phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

rester phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: Emile

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rester = ở lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rester:

thư điện tử