Phát âm restitution: Cách phát âm restitution trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: restitution

Thêm vào: 07/09/2008 Đã nghe: 539 lần
trong: glider, soaring, sailplane

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

restitution phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

restitution phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: surge

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌrestɪˈtjuːʃn̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

restitution = sự trả lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm restitution:

thư điện tử