Phát âm restoration: Cách phát âm restoration trong Tiếng Anh

Từ: restoration

Thêm vào: 06/05/2009 Đã nghe: 1.6K lần
trong: noun, era, English, monarchy, 17C, return, restore, reinstate, Bourbons, France, 19C

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌrestəˈreɪʃn̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

restoration = phục hồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm restoration:

thư điện tử