Từ: resume
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của hamburglar
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của clarkdavej
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của Ombud
(Nam từ Đức)
Phát âm của roy_e17
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của joie
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của ntamadb
(Nam từ Canada)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resume trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
resume phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resume trong Tiếng Bồ Đào Nha
- Từ ngẫu nhiên: unlikely
Đánh vần theo âm vị:
rɪˈzjuːm
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
