Phát âm retained: Cách phát âm retained trong Tiếng Anh

Từ: retained

Thêm vào: 23/10/2012 Đã nghe: 429 lần
trong: Thêm thể loại cho retained

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

retained = giữ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm retained:

thư điện tử