Cách phát âm retained

retained phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của retained

    • continued in your keeping or use or memory

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean