Phát âm retained: Cách phát âm retained trong Tiếng Anh

Từ: retained

Thêm vào: 23/10/2012 Đã nghe: 428 lần
trong: Thêm thể loại cho retained

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

retained = giữ lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm retained:

thư điện tử