Phát âm retalhador: Cách phát âm retalhador trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: retalhador

Thêm vào: 23/12/2012 Đã nghe: 139 lần
trong: adjetivo, substantivo masculino

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm retalhador:

thư điện tử