Phát âm retalhador: Cách phát âm retalhador trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: retalhador

Thêm vào: 23/12/2012 Đã nghe: 138 lần
trong: adjetivo, substantivo masculino

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

retalhador = cửa hàng bán lẻ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm retalhador:

thư điện tử