Phát âm retardement: Cách phát âm retardement trong Tiếng Pháp

Từ: retardement

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho retardement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

retardement = chậm trễ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm retardement:

thư điện tử