Phát âm retrait: Cách phát âm retrait trong Tiếng Pháp

Từ: retrait

Thêm vào: 01/02/2010 Đã nghe: 231 lần
trong: law

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁə.tʁɛ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

retrait = thu hồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm retrait:

thư điện tử