Phát âm reversibile: Cách phát âm reversibile trong Tiếng Ý

Từ: reversibile

Thêm vào: 30/08/2010 Đã nghe: 21 lần
trong: aggettivi

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: ruga

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reversibile = đảo ngược

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reversibile:

thư điện tử