Phát âm revise: Cách phát âm revise trong Tiếng Anh

Từ: revise

Thêm vào: 15/10/2008 Đã nghe: 1.8K lần
trong: Thêm thể loại cho revise

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

rɪˈvaɪz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

revise = sửa lại

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm revise:

thư điện tử