Phát âm Rheumatologin: Cách phát âm Rheumatologin trong Tiếng Đức

Từ: Rheumatologin

Thêm vào: 12/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: medicine

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Rheumatologin = Thấp khớp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Rheumatologin:

thư điện tử