Cách phát âm rhubarb

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhubarb

    • long pinkish sour leafstalks usually eaten cooked and sweetened
    • plants having long green or reddish acidic leafstalks growing in basal clumps; stems (and only the stems) are edible when cooked; leaves are poisonous

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday