Phát âm rhythm: Cách phát âm rhythm trong Tiếng Anh

Từ: rhythm

Thêm vào: 17/01/2009 Đã nghe: 22K lần
trong: noun, strong, regular, repetition, pattern, movement, sound

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈrɪð(ə)m

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rhythm = nhịp điệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rhythm:

thư điện tử