Từ: rhythm
Thêm vào: 17/01/2009
Đã nghe: 7.425 lần
trong:
noun,
strong,
regular,
repetition,
pattern,
movement,
sound
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của greengobbie92
(Nam từ Úc)
Phát âm của chicaleek
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của birdofparadox
(Nữ từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythm trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: profile
Đánh vần theo âm vị:
ˈrɪð(ə)m
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
