Phát âm rhythmic: Cách phát âm rhythmic trong Tiếng Anh, Tiếng Khoa học quốc tế

Từ: rhythmic

Thêm vào: 11/06/2009 Đã nghe: 1.3K lần
trong: adjective, strong, regular, repetition, pattern, movement, sound

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rhythmic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

  • Từ ngẫu nhiên: pear

Đánh vần theo âm vị:

ˈrɪðmɪk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rhythmic = nhịp điệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rhythmic:

thư điện tử