Từ: rhythmic
Thêm vào: 11/06/2009
Đã nghe: 408 lần
trong:
adjective,
strong,
regular,
repetition,
pattern,
movement,
sound
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của clarkdavej
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythmic trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
rhythmic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế
Phát âm của torrente
(Nam từ Thụy Điển)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythmic trong Tiếng Khoa học quốc tế
- Từ ngẫu nhiên: Marquette
Đánh vần theo âm vị:
ˈrɪðmɪk
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
