Cách phát âm rhythmically

rhythmically phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythmically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhythmically

    • in a rhythmic manner

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean