Phát âm rhythmically: Cách phát âm rhythmically trong Tiếng Anh

Từ: rhythmically

Thêm vào: 10/03/2012 Đã nghe: 605 lần
trong: adverb, strong, regular, repetition, pattern, movement, sound

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rhythmically = nhịp nhàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rhythmically:

thư điện tử