Cách phát âm rhythms

rhythms phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɪð(ə)mz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythms trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhythms

    • the basic rhythmic unit in a piece of music
    • recurring at regular intervals
    • an interval during which a recurring sequence of events occurs

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard