Phát âm rhythms: Cách phát âm rhythms trong Tiếng Anh

Từ: rhythms

Thêm vào: 18/10/2010 Đã nghe: 1.5K lần
trong: noun plural, strong, regular, repetition, pattern, movement, sound

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈrɪð(ə)mz

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rhythms:

thư điện tử