Từ: rhythms
Thêm vào: 18/10/2010
Đã nghe: 420 lần
trong:
noun plural,
strong,
regular,
repetition,
pattern,
movement,
sound
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của mattpsy
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của Pancakes
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của Bernard12
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhythms trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Madelaine
Đánh vần theo âm vị:
ˈrɪð(ə)mz
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
