Phát âm richesses: Cách phát âm richesses trong Tiếng Pháp

Từ: richesses

Thêm vào: 09/08/2009 Đã nghe: 140 lần
trong: embarras de richesses

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁi.ʃɛs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

richesses = sự giàu có

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm richesses:

thư điện tử