Cách phát âm rico

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rico

    • law intended to eradicate organized crime by establishing strong sanctions and forfeiture provisions
rico phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈri.ko

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Tây Ban Nha

rico phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
rico

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: nauseayouradvertisementshitEngland