Phát âm riddle: Cách phát âm riddle trong Tiếng Anh

Từ: riddle

Thêm vào: 15/01/2009 Đã nghe: 2.1K lần
trong: noun, verb, transitive verbs, transitive verb, puzzle, nonsense

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Malak

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈrɪdl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

riddle = câu đố

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm riddle:

thư điện tử