Phát âm rieleggere: Cách phát âm rieleggere trong Tiếng Ý

Từ: rieleggere

Thêm vào: 02/12/2009 Đã nghe: 4 lần
trong: verbi, verb

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rieleggere = tái cử

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rieleggere:

thư điện tử