Phát âm rievocare: Cách phát âm rievocare trong Tiếng Ý

Từ: rievocare

Thêm vào: 06/03/2011 Đã nghe: 47 lần
trong: verbi infinito

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rievocare = kỷ niệm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rievocare:

thư điện tử