Phát âm riluttante: Cách phát âm riluttante trong Tiếng Ý

Từ: riluttante

Thêm vào: 01/01/2013 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho riluttante

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

riluttante = không ưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm riluttante:

thư điện tử