Phát âm ringlek: Cách phát âm ringlek trong Tiếng Thụy Điển

Từ: ringlek

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho ringlek

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ringlek = vòng trò chơi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ringlek:

thư điện tử