Cách phát âm riper

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của riper

    • fully developed or matured and ready to be eaten or used
    • fully prepared or eager
    • most suitable or right for a particular purpose

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk