Phát âm Risikominderung: Cách phát âm Risikominderung trong Tiếng Đức

Từ: Risikominderung

Thêm vào: 09/04/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Risikominderung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Risikominderung = Giảm thiểu rủi ro

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Risikominderung:

thư điện tử