Phát âm risse: Cách phát âm risse trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: risse

Thêm vào: 11/02/2010 Đã nghe: 256 lần
trong: Navigation, German names, трещина

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

risse phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁis

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm risse:

thư điện tử