Phát âm rissoler: Cách phát âm rissoler trong Tiếng Pháp

Từ: rissoler

Thêm vào: 21/10/2009 Đã nghe: 66 lần
trong: learning French, shopping in France, colors in French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sas

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁi.sɔ.le

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rissoler = nâu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rissoler:

thư điện tử