Phát âm robalo: Cách phát âm robalo trong Tiếng Galicia, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: robalo

Thêm vào: 19/11/2009 Đã nghe: 87 lần
trong: peixe, pez

Phát âm bằng Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

robalo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

robalo = trầm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm robalo:

thư điện tử