Cách phát âm rocks

rocks phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɒks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rocks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rocks

    • a lump or mass of hard consolidated mineral matter
    • material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust
    • United States gynecologist and devout Catholic who conducted the first clinical trials of the oral contraceptive pill (1890-1984)

Từ ngẫu nhiên: FranceforeverWashingtonvasebasil