Cách phát âm roe

trong:
roe phát âm trong Tiếng Anh [en]
rəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của roe

    • fish eggs or egg-filled ovary; having a grainy texture
    • eggs of female fish
    • the egg mass or spawn of certain crustaceans such as the lobster

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant