Phát âm rognkall: Cách phát âm rognkall trong Tiếng Na Uy

Từ: rognkall

Thêm vào: 17/04/2009 Đã nghe: 63 lần
trong: noun, food, foodstuff, fish, animals, norwegian fish

Phát âm bằng Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rognkall = vỏ trứng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rognkall:

thư điện tử