Phát âm rognkjeks: Cách phát âm rognkjeks trong Tiếng Na Uy

Từ: rognkjeks

Thêm vào: 17/04/2009 Đã nghe: 103 lần
trong: norwegian fish, animals, fish, foodstuff, food, noun

Phát âm bằng Tiếng Na Uy [no]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: lefse

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

rognkjeks = lumpfish

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rognkjeks:

thư điện tử