Cách phát âm roll out

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của roll out

    • flatten or spread with a roller
    • straighten by unrolling

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious