Phát âm romantisme: Cách phát âm romantisme trong Tiếng Pháp

Từ: romantisme

Thêm vào: 16/02/2012 Đã nghe: 134 lần
trong: french, masculine noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁɔ.mɑ̃.tism

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

romantisme = tư tưởng lang mạn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm romantisme:

thư điện tử