Phát âm rompecabezas: Cách phát âm rompecabezas trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: rompecabezas

Thêm vào: 01/08/2009 Đã nghe: 208 lần
trong: noun, plural nouns

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rompecabezas = câu đố

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rompecabezas:

thư điện tử