Phát âm rook: Cách phát âm rook trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Afrikaans, Tiếng Hạ Đức

Từ: rook

Thêm vào: 26/02/2009 Đã nghe: 1.3K lần
trong: noun, Originally Persian

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rook phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

rook phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]

rook phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

rʊk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rook = giáo si

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rook:

thư điện tử