Phát âm Roos: Cách phát âm Roos trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Estonia, Tiếng Afrikaans, Tiếng Cornwall, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức, Tiếng Hạ Đức

Từ: Roos

Thêm vào: 23/12/2008 Đã nghe: 4.5K lần
trong: noun, German names

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Roos phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

Roos phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

Roos phát âm trong Tiếng Cornwall [kw] Trở lại Tiếng Cornwall

Roos phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Roos phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Roos phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Roos = Hoa hồng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Roos:

thư điện tử