Phát âm Rosinenschnecke: Cách phát âm Rosinenschnecke trong Tiếng Đức

Từ: Rosinenschnecke

Thêm vào: 09/09/2012 Đã nghe: 8 lần
trong: pastry

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Rosinenschnecke = Nho khô sâu

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Rosinenschnecke:

thư điện tử