Từ: rotieren

Thêm vào: 03/09/2010 Đã nghe: 23 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ʀoˈtiːʀən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotieren trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Aktionsradien