Phát âm rotieren: Cách phát âm rotieren trong Tiếng Đức

Từ: rotieren

Thêm vào: 03/09/2010 Đã nghe: 16 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: brom

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʀoˈtiːʀən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rotieren = quay

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rotieren:

thư điện tử