Cách phát âm rotieren

trong:
Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ʀoˈtiːʀən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotieren trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: NordseeSchnitzelbalkonMädchenEinstein