Phát âm roulette: Cách phát âm roulette trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển

Từ: roulette

Thêm vào: 18/12/2008 Đã nghe: 7.7K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

roulette phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

roulette phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

roulette phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

roulette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

roulette phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ruːˈlet

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

roulette = bàn đánh bạc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm roulette:

thư điện tử