Cách phát âm roulette

trong:
roulette phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːˈlet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roulette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của roulette

    • a line generated by a point on one figure rolling around a second figure
    • a wheel with teeth for making a row of perforations
    • a gambling game in which players bet on which compartment of a revolving wheel a small ball will come to rest in
roulette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁu.lɛt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roulette trong Tiếng Pháp

roulette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roulette trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk