Cách phát âm rowboat

rowboat phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rowboat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rowboat

    • a small boat of shallow draft with cross thwarts for seats and rowlocks for oars with which it is propelled

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant