Phát âm rowboat: Cách phát âm rowboat trong Tiếng Anh

Từ: rowboat

Thêm vào: 17/02/2013 Đã nghe: 24 lần
trong: Thêm thể loại cho rowboat

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: satyr

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rowboat = thuyền chèo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rowboat:

thư điện tử