Phát âm rozzlobený: Cách phát âm rozzlobený trong Tiếng Séc

Từ: rozzlobený

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho rozzlobený

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rozzlobený = tức giận

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rozzlobený:

thư điện tử